Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | 3C-V-1500 |
|---|---|
| Nhà sản xuất | 3CE |
| Kiểu dáng máy | Thân máy đặt đứng |
| Dòng CPU | Intel® Celeron™ E1500 |
| Tốc độ CPU | 2.2Ghz |
| Bộ nhớ Cache | 512KB L2 Cache |
| Bo mạch chủ | Intel® G31 Express Chipset LGA775 socket support Intel Celeron™, Pentium™, Core2™ Duo, Core2™ Quad Processor. Integrated Graphics Media Accelerator x3100 |
| Kiểu giao diện bộ điều hợp | SATA II (3 Gb/s) |
| Ổ đĩa cứng | 250 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache160GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache |
| CD/DVD | Không |
| Ổ đĩa mềm | Không |
| RAM | 1GB |
| Tính năng | DDR2 1.0GB bus 800 (PC2-6400) |
| Hỗ trợ các loại RAM | Không |
| Kiểu VGA | Tích hợp sẵn |
| Tính năng | Intel® GMA X3100 256 MB |
| Video Memory | 256 MB |
| Kiểu card mạng | Tích hợp sẵn |
| Tính năng | Ethernet 10/100/1000 |
| Kiểu Sound | Tích hợp sẵn |
| Tính năng | Stereo, 8 Channel on Board |
| Khay mở rộng | Không |
| Giao tiếp mở rộng | Không |
| Kiểu màn hình | LCD |
| Tính năng màn hình | Monitor LCD WXGA 19" 1366 x 768 dpi |
| Bàn phím | PS2 Keyboard – US Standard |
| Chuột | USB Optical Mouse |
| Lợi ích khác | Không |
| Hệ điều hành cài sẵn | Free DOS |
| Phần mềm cài sẵn | Không |
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |
| Dịch vụ - Hỗ trợ | Support 24/7 |
Thông tin tham khảo
- >> Đơn vị "U" là gì? Tại sao phải là 1U - 2U - 3U - 4U - 5U...?
- >> Bột sơn tĩnh điện là gì, thế nào là công nghệ sơn tĩnh điện
- >> Thông số kỹ thuật tủ C-Rack
- >> 5 điều lưu ý khi mua tủ C-Rack
- >> Cách làm mát tủ rack với Airflow Management Blanking Panel
- >> Shelter là gì? Hướng dẫn chọn mua BTS Shelter (3C Electric)
- >> Hãy quyết định sáng suốt khi chọn mua Shelter
- >> Tủ rack bảo vệ các thiết bị mạng của doanh nghiệp
Lưu ý:
- - Giá trên chưa bao gồm thuế VAT.
- - Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.
- - Các thông số kỹ thuật và thiết kế có thể được thay đổi mà không cần thông báo trước.



